HNK Gorica
Croatia: Croatia
HNK Gorica Resultados mais recentes
HNK Gorica Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
HNK Gorica ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong Giải vô địch quốc gia
HNK Gorica ghi trung bình 1.12 bàn mỗi trận
HNK Gorica là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt Giải vô địch quốc gia
HNK Gorica không ghi được bàn trong 33% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
HNK Gorica để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại Giải vô địch quốc gia
HNK Gorica để thủng lưới trung bình 1.29 bàn mỗi trận
HNK Gorica đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà HNK Gorica đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
HNK Gorica tổng số bàn thắng mỗi trận 2.41 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với HNK Gorica tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 77% đối với HNK Gorica tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
HNK Gorica đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
HNK Gorica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
HNK Gorica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 21% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
HNK Gorica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
HNK Gorica chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
HNK Gorica chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
HNK Gorica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
HNK Gorica chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
HNK Gorica chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
HNK Gorica ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, HNK Gorica ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, HNK Gorica ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
HNK Gorica thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
HNK Gorica có trung bình 4.32 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, HNK Gorica thắng bằng thẻ trong 18% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, HNK Gorica có trung bình 1.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, HNK Gorica thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, HNK Gorica có trung bình 2.85 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
HNK Gorica thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
HNK Gorica có trung bình 8.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, HNK Gorica thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
HNK Gorica có trung bình 4.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, HNK Gorica thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
HNK Gorica có trung bình 4.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
HNK Gorica Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 27 | 5 | 4 | 93:28 | 65 | 86 | |
| 2 | 36 | 20 | 8 | 8 | 61:36 | 25 | 68 | |
| 3 | 36 | 15 | 9 | 12 | 47:46 | 1 | 54 | |
| 4 | 36 | 14 | 11 | 11 | 49:36 | 13 | 53 | |
| 5 | 36 | 10 | 14 | 12 | 40:52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 12 | 7 | 17 | 39:50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 11 | 8 | 17 | 40:48 | -8 | 41 | |
| 8 | 36 | 10 | 11 | 15 | 46:61 | -15 | 41 | |
| 9 | 36 | 8 | 11 | 17 | 27:49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 6 | 10 | 20 | 37:73 | -36 | 28 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation
HNK Gorica Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
71
Matijas D.
|
|
26 | 188 | - | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
33 | 191 | - | 2 | - | - | - | - | |
|
5
Les M.
|
|
26 | 189 | - | - | - | - | - | - |