Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
HNK Gorica

HNK Gorica

Croatia: Croatia
Croatia: Croatia
CLB bóng đá Croatia HNK Gorica,ường được gọi là Gorica, là một câu lạc bộ bóng đá Croatia đặt trụ sở tại thị trấn Velika Gorica, nằm phía nam thủ đô Zagreb ...
Cho xem nhiều hơn

HNK Gorica Resultados mais recentes

TTG 23/05/26 10:00
Rijeka Rijeka HNK Gorica HNK Gorica
2 0
TTG 16/05/26 10:00
HNK Gorica HNK Gorica Osijek Osijek
2 0
TTG 10/05/26 12:15
Slaven Belupo Slaven Belupo HNK Gorica HNK Gorica
1 0
TTG 02/05/26 10:00
HNK Gorica HNK Gorica Đội bóng Dinamo Zagreb Đội bóng Dinamo Zagreb
1 2
TTG 27/04/26 12:00
HNK Gorica HNK Gorica NK Istra 1961 NK Istra 1961
1 0
TTG 22/04/26 09:30
HNK Vukovar '91 HNK Vukovar '91 HNK Gorica HNK Gorica
1 2
TTG 17/04/26 09:30
HNK Gorica HNK Gorica NK Lokomotiva NK Lokomotiva
0 2
TTG 12/04/26 12:30
Hajduk Split Hajduk Split HNK Gorica HNK Gorica
1 0
TTG 08/04/26 12:30
HNK Gorica HNK Gorica Đội bóng Dinamo Zagreb Đội bóng Dinamo Zagreb
3 6
TTG 03/04/26 12:15
NK Varaždin NK Varaždin HNK Gorica HNK Gorica
1 1

HNK Gorica Lịch thi đấu

01/08/26 11:00
HNK Gorica HNK Gorica Osijek Osijek
08/08/26 11:00
NK Lokomotiva NK Lokomotiva HNK Gorica HNK Gorica
15/08/26 11:00
HNK Gorica HNK Gorica Hajduk Split Hajduk Split
22/08/26 11:00
Slaven Belupo Slaven Belupo HNK Gorica HNK Gorica
29/08/26 11:00
HNK Gorica HNK Gorica Rijeka Rijeka
05/09/26 11:00
Đội bóng Dinamo Zagreb Đội bóng Dinamo Zagreb HNK Gorica HNK Gorica
12/09/26 11:00
HNK Gorica HNK Gorica NK Varaždin NK Varaždin
19/09/26 11:00
NK Istra 1961 NK Istra 1961 HNK Gorica HNK Gorica
10/10/26 11:00
HNK Gorica HNK Gorica Rudeš Rudeš
17/10/26 11:00
Osijek Osijek HNK Gorica HNK Gorica

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
18
7
3
8
23:23
0
24
1.33
Phong độ sân khách
16
4
4
8
15:21
-6
16
1.00
Phong độ tổng thể
34
11
7
16
38:44
-6
40
1.18
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
18
8
4
6
14:10
+4
28
1.56
Phong độ sân khách
16
4
8
4
8:9
-1
20
1.25
Phong độ tổng thể
34
12
12
10
22:19
+3
48
1.41
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
18
2
8
8
9:13
-4
14
0.78
Phong độ sân khách
16
3
4
9
7:12
-5
13
0.81
Phong độ tổng thể
34
5
12
17
16:25
-9
27
0.79

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.12
1.28
0.94
Phút / bàn thắng ghi
81
70
96
Trên 0.5
68%
78%
57%
Trên 1.5
30%
28%
32%
Trên 2.5
9%
12%
7%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
21%
17%
25%
Đội dầu tiên ghi bàn
42%
50%
32%
Không ghi được bàn thắng
33%
23%
44%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
3
Phạt dền thắng
6
2
4
Phạt dền nhận
6
2
4
Phạt dền trong một trận
36%
23%
50%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.65
0.78
0.50
Ghi bàn trong 1H
53%
56%
50%
Thất bại ghi bàn 1H
48%
45%
50%
1H Bàn thắng ghi
22
14
8
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.47
0.50
0.44
Ghi bàn trong 2H
36%
39%
32%
Thất bại hhi bàn 2H
65%
62%
69%
2H Bàn thắng ghi
16
9
7

HNK Gorica ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong Giải vô địch quốc gia

HNK Gorica ghi trung bình 1.12 bàn mỗi trận

HNK Gorica là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt Giải vô địch quốc gia

HNK Gorica không ghi được bàn trong 33% tại Giải vô địch quốc gia

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.29
1.28
1.31
Phút / bàn thủng lưới
70’
70’
69’
Giữ sạch lưới %
24%
34%
13%
Trên 0.5
77%
67%
88%
Trên 1.5
36%
45%
25%
Trên 2.5
15%
17%
13%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
3
4
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.56
0.56
0.56
Giữ sạch lưới 1H
18%
9%
9%
1h goals conceded
19
10
9
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.74
0.72
0.75
Giữ sạch lưới 2H
14%
8%
6%
2H Bàn thua
25
13
12

HNK Gorica để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại Giải vô địch quốc gia

HNK Gorica để thủng lưới trung bình 1.29 bàn mỗi trận

HNK Gorica đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.41
2.56
2.25
Trên 0.5
95%
95%
94%
Trên 1.5
71%
73%
69%
Trên 2.5
45%
50%
38%
Trên 3.5
24%
34%
13%
Trên 4.5
6%
6%
7%
Trên 5.5
3%
0%
7%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
6%
6%
7%
Dưới 1.5
30%
28%
32%
Dưới 2.5
56%
50%
63%
Dưới 3.5
77%
67%
88%
Dưới 4.5
95%
95%
94%
Dưới 5.5
98%
100%
94%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.21
1.33
1.06
Trên 0.5 1H
80%
89%
69%
Trên 1.5 1H
33%
34%
32%
Trên 2.5 1H
6%
6%
7%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
21%
12%
32%
Dưới 1.5 1H
68%
67%
69%
Dưới 2.5 1H
95%
95%
94%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.21
1.22
1.19
Trên 0.5 2H
74%
67%
82%
Trên 1.5 2H
30%
34%
25%
Trên 2.5 2H
18%
23%
13%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
27%
34%
19%
Dưới 1.5 2H
71%
67%
75%
Dưới 2.5 2H
83%
78%
88%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà HNK Gorica đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

HNK Gorica tổng số bàn thắng mỗi trận 2.41 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với HNK Gorica tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 77% đối với HNK Gorica tại Giải vô địch quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
50%
50%
50%
CDG cả hai hiệp
3%
0%
7%
CDG và thắng
15%
12%
19%
CDG và hòa
15%
12%
19%
CDG và thua
21%
28%
13%
CDG và trên 2.5 (có/có)
39%
45%
32%
CDG và trên 2.5 (không/có)
6%
6%
7%
CDG và trên 3.5 (có/có)
21%
28%
13%
CDG và trên 3.5 (không/có)
3%
6%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
21%
17%
25%
CDG 2H
21%
28%
13%
CDG 1H và 2H (có/có)
3%
0%
7%
CDG 1H và 2H (có/không)
18%
17%
19%
CDG 1H và 2H (không/có)
18%
28%
7%
CDG 1H và 2H (không/không)
62%
56%
69%

HNK Gorica đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

HNK Gorica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

HNK Gorica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 21% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
27%
9%
21%
11 - 20 phút
24%
15%
9%
21 - 30 phút
30%
21%
9%
31 - 40 phút
27%
12%
15%
41 - 50 phút
24%
12%
12%
51 - 60 phút
24%
9%
15%
61 - 70 phút
27%
3%
24%
71 - 80 phút
33%
24%
12%
81 - 90+ phút
24%
9%
15%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
42%
21%
27%
31 - 45+ phút
36%
24%
12%
46 - 60+ phút
33%
18%
15%
46 - 60 phút
39%
15%
27%
61 - 75 phút
42%
6%
36%
76 - 90+ phút
42%
30%
15%

HNK Gorica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

HNK Gorica chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

HNK Gorica chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

HNK Gorica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

HNK Gorica chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

HNK Gorica chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
98%
100%
94%
+1.5
77%
73%
82%
+0.5
53%
56%
50%
-0.5
33%
39%
25%
-1.5
15%
17%
13%
-2.5
6%
12%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
95%
95%
94%
+0.5
71%
67%
75%
-0.5
36%
45%
25%
-1.5
9%
17%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
98%
100%
94%
+0.5
50%
56%
44%
-0.5
15%
12%
19%
-1.5
6%
6%
7%

HNK Gorica ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, HNK Gorica ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, HNK Gorica ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
4.32
4.61
4.00
Đội thẻ trung bình
2.12
2.17
2.06
Thẻ chống lại trung bình %
2.21
2.44
1.94
Chiến thắng
36%
34%
38%
Chấp +1.5
80%
73%
88%
Chấp +0.5
56%
56%
57%
Chấp -0.5
36%
34%
38%
Chấp -1.5
24%
17%
32%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
95%
100%
88%
Trên 2.5
77%
78%
75%
Trên 3.5
53%
62%
44%
Trên 4.5
42%
50%
32%
Trên 5.5
36%
45%
25%
Trên 6.5
18%
23%
13%
Trên 7.5
9%
6%
13%
Tổng Thẻ
147
83
64
Cao nhất trong một trận
10
8
10
Thấp nhất trong một trận
1
2
1
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.47
1.78
1.13
Đội thẻ trung bình 1H
0.62
0.78
0.44
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.85
1.00
0.69
Chiến thắng 1H
18%
23%
13%
Chấp +1.5
95%
95%
94%
Chấp +0.5
65%
56%
75%
Chấp -0.5
18%
23%
13%
Chấp -1.5
3%
6%
0%
Trên 0.5
68%
73%
63%
Trên 1.5
42%
50%
32%
Trên 2.5
27%
39%
13%
Đội thẻ trên 0.5
48%
56%
38%
Đội thẻ trên 1.5
9%
12%
7%
Thẻ chống lại trên 0.5
56%
62%
50%
Thẻ chống lại trên 1.5
27%
39%
13%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
2.85
2.83
2.88
Đội thẻ trung bình 2H
1.50
1.39
1.63
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.35
1.44
1.25
Chiến thắng 2H
39%
34%
44%
Chấp +1.5
86%
78%
94%
Chấp +0.5
62%
56%
69%
Chấp -0.5
39%
34%
44%
Chấp -1.5
24%
23%
25%
Trên 0.5
92%
95%
88%
Trên 1.5
80%
89%
69%
Trên 2.5
53%
50%
57%
Trên 3.5
33%
34%
32%
Đội thẻ trên 0.5
77%
73%
82%
Đội thẻ trên 1.5
48%
50%
44%
team cards over 2.5
15%
12%
19%
Thẻ chống lại trên 0.5
68%
78%
57%
Thẻ chống lại trên 1.5
48%
45%
50%
cards against over 2.5
15%
17%
13%

HNK Gorica thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

HNK Gorica có trung bình 4.32 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, HNK Gorica thắng bằng thẻ trong 18% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, HNK Gorica có trung bình 1.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, HNK Gorica thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, HNK Gorica có trung bình 2.85 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
8.88
9.06
8.69
Đội phạt góc trung bình
4.41
4.50
4.31
Phạt góc chống lại trung bình
4.47
4.56
4.38
Chiến thắng
33%
34%
32%
Handicap +2.5
77%
78%
75%
Handicap +1.5
65%
73%
57%
Handicap -1.5
33%
34%
32%
Handicap -2.5
30%
34%
25%
Trên 6.5
71%
67%
75%
Trên 7.5
65%
56%
75%
Trên 8.5
53%
50%
57%
Trên 9.5
45%
45%
44%
Trên 10.5
30%
34%
25%
Trên 11.5
21%
23%
19%
Trên 12.5
15%
17%
13%
Trên 13.5
12%
12%
13%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.09
4.28
3.88
Đội phạt góc trung bình 1H
2.03
1.89
2.19
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.06
2.39
1.69
Chiến thắng 1H
45%
34%
57%
Handicap +2.5
77%
73%
82%
Handicap +1.5
68%
62%
75%
Handicap -1.5
30%
23%
38%
Handicap -2.5
15%
17%
13%
Trên 4.5
33%
34%
32%
Trên 5.5
24%
28%
19%
Trên 6.5
15%
17%
13%
Đội phạt góc trên 2.5
33%
28%
38%
Đội phạt góc trên 3.5
15%
17%
13%
Phạt góc chống lại trên 2.5
33%
45%
19%
Phạt góc chống lại trên 3.5
21%
23%
19%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
4.79
4.78
4.81
Đội phạt góc trung bình 2H
2.38
2.61
2.13
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.41
2.17
2.69
Chiến thắng 2H
45%
56%
32%
Handicap +2.5
83%
89%
75%
Handicap +1.5
74%
78%
69%
Handicap -1.5
30%
39%
19%
Handicap -2.5
15%
17%
13%
Trên 4.5
48%
39%
57%
Trên 5.5
36%
39%
32%
Trên 6.5
21%
23%
19%
Đội phạt góc trên 2.5
48%
56%
38%
Đội phạt góc trên 3.5
27%
34%
19%
Phạt góc chống lại trên 2.5
48%
39%
57%
Phạt góc chống lại trên 3.5
30%
23%
38%

HNK Gorica thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

HNK Gorica có trung bình 8.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, HNK Gorica thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

HNK Gorica có trung bình 4.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, HNK Gorica thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

HNK Gorica có trung bình 4.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Pozo I. MD
    8
  • 2 Prsir J. MD
    8
  • 3 Trontelj Z. MD
    6
  • 4 Erceg A. FW
    6
  • 5 Bogojevic B. FW
    6
  • 6 Kavelj A. MD
    5
  • 7 Cabraja M. FW
    4
  • 8 Pavicic D. MD
    4
  • 9 Cuic F. FW
    3
  • 10 Filipovic J. DF
    2
  • 11 Peric S. DF
    1
  • 12 Gashi M. FW
    1
  • 13 Bakic O. MD
    1
  • 14 Sule W. FW
    1
  • 15 Epailly T. FW
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
GOR GOR
Đội thống kê
VUK VUK
Xếp hạng
6
1.12
Ghi bàn / trận
1.00
9
6
1.29
Thua / trận đấu
2.03
1
8
2.41
Trận bàn thắng trung bình
3.03
2
7
50%
CDG
60%
4
8
8.88
Trận phạt góc trung bình
9.29
7
6
4.41
Đội phạt góc trung bình
3.49
10
4
4.32
Trận thẻ trung bình
4.11
7
4
2.12
Đội thẻ trung bình
2.51
1

Những người ghi bàn nhiều nhất

GOR HNK Gorica
Prsir J. 7
Erceg A. 6
Pozo I. 4
VUK HNK Vukovar '91
Puljic J. 17
De Jesus Gonzalez Ruiz R. 6
Banovec L. 4

HNK Gorica Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 36 27 5 4 93:28 65 86
2 36 20 8 8 61:36 25 68
3 36 15 9 12 47:46 1 54
4 36 14 11 11 49:36 13 53
5 36 10 14 12 40:52 -12 44
6 36 12 7 17 39:50 -11 43
7 36 11 8 17 40:48 -8 41
8 36 10 11 15 46:61 -15 41
9 36 8 11 17 27:49 -22 35
10 36 6 10 20 37:73 -36 28
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Relegation

HNK Gorica Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Croatia: Croatia 26 188 - - - - - -
Hậu vệ Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Croatia: Croatia 33 191 - 2 - - - -
5 Les M.
Croatia: Croatia 26 189 - - - - - -
Họ thi đấu trận đấu tại sân Gradski stadion Velika Gorica, với sức chứa 5.200 chỗ ngồi. Họ đã giành được danh hiệu Hạng 2 bóng đá Croatia mùa giải 2010-2011 và ban đầu đã được thăng hạng lên Hạng 1 bóng đá Croatia, nhưng sau đó đã bị thu hồi giấy phép. Câu lạc bộ xem họ là sự tiếp nối tinh thần của cựu thành viên Prva HNL NK Radnik, người đã phá sản và tan rã vào năm 2009. Tuy nhiên, theo pháp lý, HNK Gorica là một câu lạc bộ riêng biệt, không có quyền được giải thích lịch sử của NK Radnik cũ.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
HNK Gorica
thông tin đội
  • Họ và tên:
    HNK Gorica
  • Viết tắt:
    GOR
  • Giám đốc:
    Carevic, Mario
  • Sân vận động:
    Stadion Radnik
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close